WinHSK

递给

HSK5v
0 · Lv.1
ɡěi

đưa cho

漢越 đệ cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把东西交给某人
义项 vHSK5

đưa cho

把东西交给某人

免费例句

请把这个文件递给经理。

Qǐng bǎ zhège wénjiàn dì gěi jīnglǐ.

HSK4

Làm ơn đưa tài liệu này cho giám đốc.

Please hand this document to the manager.

劳驾您把那本书递给我。

Láojià nín bǎ nà běn shū dì gěi wǒ.

HSK5

Nhờ bạn đưa giúp tớ cuốn sách đó.

Excuse me, could you hand me that book?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan