拼
途中
HSK4n 0 · Lv.1
túzhōnɡ
trên đường đi; trong quá trình
journey; way 在 途中 during the journey; on one's way (to)
漢越 đồ trung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 去某地方的路上;某行为进行的过程中
等级
义项 ①n≈HSK4
trên đường đi; trong quá trình
去某地方的路上;某行为进行的过程中
免费例句
途中我遇到了老朋友。
Túzhōng wǒ yùdào le lǎo péngyou.
≈HSK4
Trên đường đi tôi đã gặp lại người bạn cũ.
On the way, I ran into an old friend.
途中遇到了一些困难。
Túzhōng yùdào le yīxiē kùnnán.
≈HSK4
Trên đường đi gặp một số khó khăn.
We encountered some difficulties on the way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分