WinHSK

途径

HSK6n
0 · Lv.1
tújìng

cách; biện pháp; cách thức; con đường; đường lối

way; channel; avenue; path 外交 途径 diplomatic channel 成功的 途径 way/avenue to success 寻找消除分歧的 途径 seek ways to eliminate differences 寻求解决问题的 途径 find a solution to the problem 通过私人 途径 through personal connections 探索新 途径 explore a new path 考虑吸引外资的其他 途径 consider other channels/avenues to attract foreign investment 开辟新的研究 途径 open up new avenues of research

漢越 đồ kính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解决问题或者做事情的方式、方法
义项 nHSK6

cách; biện pháp; cách thức; con đường; đường lối

解决问题或者做事情的方式、方法

免费例句

他找到了成功的途径。

Tā zhǎodào le chénggōng de tújìng.

HSK5

Anh ấy đã tìm ra cách để thành công.

He found a way to succeed.

学习语言有很多途径。

Xuéxí yǔyán yǒu hěnduō tújìng.

HSK5

Có rất nhiều cách để học một ngôn ngữ.

There are many ways to learn a language.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50