WinHSK

逗比

HSK6n
0 · Lv.1
dòu

Hài hước, ngốc nghếch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网络用语,形容人比较逗。
义项 nHSK6

Hài hước, ngốc nghếch

网络用语,形容人比较逗。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan