WinHSK

逗笑

HSK6v
0 · Lv.1
dòuxiào

chọc cười; làm trò cười; làm người khác cười

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ‌引人发笑或意在引人发笑‌
义项 vHSK6

chọc cười; làm trò cười; làm người khác cười

‌引人发笑或意在引人发笑‌

免费例句

孩子们被小丑逗笑了。

Háizi men bèi xiǎochǒu dòuxiào le.

HSK5

Những đứa trẻ bị chú hề chọc cười.

The children were amused by the clown.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50