拼
通史
HSK4n 0 · Lv.1
tōngshǐ
thông sử
general/comprehensive history 中国 通史 general history of China
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连贯叙述各个时代史实的史书,如《史记》、《中国通史》
等级
义项 ①n≈HSK4
thông sử
连贯叙述各个时代史实的史书,如《史记》、《中国通史》
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分