WinHSK

通彻

HSK5v, adv
0 · Lv.1
tōngchè

hiểu; thông hiểu; thông suốt

have a thorough knowledge (of sth); understand thoroughly; be well versed (in sth)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通晓;贯通
义项 v, advHSK5

hiểu; thông hiểu; thông suốt

通晓;贯通

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan