拼
通牒
HSK1n 0 · Lv.1
tōngdié
thông điệp; tối hậu thư
diplomatic note 参见:最后 通牒
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个国家通知另一个国家并要求对方答复的文书
等级
义项 ①n≈HSK1
thông điệp; tối hậu thư
一个国家通知另一个国家并要求对方答复的文书
免费例句
她收到了来自法院的通牒。
Tā shōudào le láizì fǎyuàn de tōngdié.
≈HSK6
Cô ấy đã nhận được tối hậu thư từ tòa án.
She received an ultimatum from the court.
他亲笔起草了一份通牒。
Tā qīnbǐ qǐcǎo le yí fèn tōngdié.
≈HSK7-9
Anh ấy đã tự tay soạn thảo tối hậu thư.
He personally drafted an ultimatum.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分