WinHSK

通畅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tōngchàng

thông; thông suốt; thông thoáng

漢越 thông sướng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这条路很通畅。

zhè tiáo lù hěn tōngchàng.

HSK5

Con đường này rất thông thoáng.

This road is very clear.

而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。

HSK6

这篇文章语言通畅。

Zhè piān wénzhāng yǔyán tōngchàng.

HSK6

Bài viết này có ngôn từ mạch lạc.

This article has smooth and fluent language.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan