WinHSK

通红

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tōnghóng

đỏ rực; đỏ chói; đỏ bừng

very red; red through and through 参见:tònghóng

漢越 thông hồng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她一时答不上来,急得满脸通红。

tā yī shí dá bù shàng lái,jí dé mǎn liǎn tōng hóng。

HSK5

Nhất thời trả lời không được, cô ấy đỏ bừng mặt vì gấp.

She couldn't answer for a moment and blushed deeply with anxiety.

天空通红,像火一样。

Tiānkōng tōnghóng, xiàng huǒ yīyàng.

HSK6

Bầu trời đỏ rực, như lửa vậy.

The sky was bright red, like fire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50