WinHSK

通胀

HSK7-9n
0 · Lv.1
tōngzhàng

lạm phát

inflation 参见:通货膨胀 [ 相关词条 ] 通胀率 [名] inflation rate

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50