WinHSK

通过

HSK4v, prep
0 · Lv.1
tōngguò

qua; đi qua; vượt qua; chui qua

through; by; by means of; by way of 钱是我 通过

漢越 thông quá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穿过或经过
  2. 经过某部门、某人等准许
  3. (议案等)经过法定人数的同意而成立
  4. 符合一定的标准或达到某种要求
  5. 引进动作的媒介或方式、手段等
义项 vHSK4

qua; đi qua; vượt qua; chui qua

穿过或经过

免费例句

只要你通过这次考试,我就送你一件礼物。

HSK2

凭他的水平,通过这次考试没有问题。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

qua; phê duyệt; kiểm duyệt; thông qua

经过某部门、某人等准许

免费例句

产品通过了质量检验。

Chǎnpǐn tōngguò le zhìliàng jiǎnyàn.

HSK4

Sản phẩm đã qua kiểm tra chất lượng.

The product passed the quality inspection.

文件通过了主管的审核。

Wénjiàn tōngguò le zhǔguǎn de shěnhé.

HSK4

Tài liệu đã được cấp trên phê duyệt.

The document passed the supervisor's review.

义项 vHSK4

thông qua; đồng ý; phê chuẩn (đại biểu)

(议案等)经过法定人数的同意而成立

免费例句

新法律今天正式通过了。

Xīn fǎlǜ jīntiān zhèngshì tōngguò le.

HSK4

Luật mới hôm nay đã được thông qua chính thức.

The new law was officially passed today.

议案顺利通过了投票。

Yì'àn shùnlì tōngguò le tóupiào.

HSK4

Dự thảo đã được thông qua thành công.

The bill passed the vote smoothly.

义项 vHSK4

đỗ; qua; thông qua; vượt qua (tiêu chuẩn, yêu cầu)

符合一定的标准或达到某种要求

免费例句

他终于通过了HSK6级。

Tā zhōngyú tōngguò le HSK6 jí.

HSK4

Cuối cùng anh ấy đã qua HSK6.

He finally passed HSK Level 6.

他通过了公司的面试。

Tā tōngguò le gōngsī de miànshì.

HSK4

Anh ấy đã đỗ phỏng vấn của công ty.

He passed the company's interview.

义项 prepHSK4

qua; dựa vào; nhờ vào; thông qua

引进动作的媒介或方式、手段等

免费例句

他通过互联网学习编程。

Tā tōngguò hùliánwǎng xuéxí biānchéng.

HSK4

Anh ấy học lập trình thông qua internet.

He learns programming through the internet.

他通过跑步减肥成功了。

Tā tōngguò pǎobù jiǎnféi chénggōng le.

HSK4

Anh ấy giảm cân thành công thông qua việc chạy bộ.

He succeeded in losing weight by running.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50