WinHSK

通透

HSK6v
0 · Lv.1
tōngtòu

rõ ràng; sáng suốt; thông suốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的话讲得非常通透。

Tā de huà jiǎng de fēicháng tōngtòu.

HSK6

Lời nói của anh ấy rất rõ ràng.

His words were very clear and thorough.

这篇文章论证得很通透。

Zhè piān wénzhāng lùnzhèng de hěn tōngtòu.

HSK6

Bài viết này lập luận rất rõ ràng.

This article's argument is very thorough.

新建的候车室高大通透。

Xīn jiàn de hòuchēshì gāodà tōngtòu.

HSK6

Phòng chờ mới xây cao lớn, trong suốt.

The newly built waiting room is spacious and bright.

这片玻璃非常薄且通透。

Zhè piàn bōli fēicháng báo qiě tōngtòu.

HSK6

Tấm kính này rất mỏng và trong suốt.

This piece of glass is very thin and transparent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan