WinHSK

逛游

HSK4v
0 · Lv.1
guàngyóu

đi dạo; dạo chơi

roam; gad about/around

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 闲逛
义项 vHSK4

đi dạo; dạo chơi

闲逛

免费例句

我喜欢在夜市里逛游。

Wǒ xǐhuan zài yèshì lǐ guàngyou.

HSK5

Tôi thích đi dạo chợ đêm.

I like to stroll around the night market.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan