拼
逛街
HSK4v 0 · Lv.1
guàngjiē
mua sắm; dạo phố; dạo bộ; tản bộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指街头散步;在街上闲逛;去逛逛买东西
等级
义项 ①v≈HSK4
mua sắm; dạo phố; dạo bộ; tản bộ
指街头散步;在街上闲逛;去逛逛买东西
免费例句
下班后我常常逛街。
Xiàbān hòu wǒ chángcháng guàngjiē.
≈HSK3
Sau giờ làm, tôi thường đi dạo phố.
I often go shopping after work.
周末我们去逛街吧。
Zhōumò wǒmen qù guàngjiē ba.
≈HSK3
Cuối tuần chúng ta đi mua sắm nhé.
Let's go shopping this weekend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分