拼
逝世
HSK7-9v 0 · Lv.1
shìshì
từ trần; tạ thế; qua đời
漢越 thệ thế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离开人世(含庄重意)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
từ trần; tạ thế; qua đời
离开人世(含庄重意)
免费例句
他因病逝世,留给我们遗憾。
Tā yīn bìng shìshì, liú gěi wǒmen yíhàn.
≈HSK5
Anh ấy qua đời vì bệnh, để lại sự tiếc nuối cho chúng tôi.
He passed away due to illness, leaving us with regret.
我们悼念那位已逝的朋友。
Wǒmen dàoniàn nà wèi yǐ shì de péngyǒu.
≈HSK5
Chúng tôi tưởng niệm người bạn đã qua đời.
We mourn the friend who has passed away.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分