WinHSK

逝去

HSK7-9v
0 · Lv.1
shì

trôi qua; mất đi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过去;消逝
  2. 死去;逝世
义项 vHSK7-9

trôi qua; mất đi

过去;消逝

免费例句

岁月逝去,风景难再现。

Suìyuè shìqù, fēngjǐng nán zài xiàn.

HSK5

Thời gian đã trôi qua, cảnh vật khó tái hiện.

Time passes, and the scenery is hard to reappear.

逝去的岁月成了回忆。

Shìqù de suìyuè chéngle huíyì.

HSK6

Năm tháng đã trôi qua trở thành ký ức.

The passing years have become memories.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

mất; chết; qua đời; ra đi

死去;逝世

免费例句

他的逝去让人们伤心。

Tā de shìqù ràng rénmen shāngxīn.

HSK6

Sự ra đi của anh ấy khiến mọi người đau lòng.

His passing made people sad.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan