拼
速成
HSK4v 0 · Lv.1
sùchénɡ
học cấp tốc; hoàn thành nhanh chóng
accelerate (an educational programme) 速成 职业培训 accelerated vocational training [ 相关词条 ] 速成班 [名] accelerated/quick/rapid/crash course
漢越 tốc thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快速完成;特指缩短学习期限,很快学完规定课程
等级
义项 ①v≈HSK4
học cấp tốc; hoàn thành nhanh chóng
快速完成;特指缩短学习期限,很快学完规定课程
免费例句
他通过速成学会了游泳。
Tā tōngguò sùchéng xuéhuì le yóuyǒng.
≈HSK6
Anh ấy học bơi qua khóa học cấp tốc.
He learned to swim through an accelerated course.
她参加了速成英语课程。
Tā cānjiā le sùchéng Yīngyǔ kèchéng.
≈HSK6
Cô ấy tham gia khóa học tiếng Anh cấp tốc.
She took an accelerated English course.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分