拼
速溶
HSK7-9v 0 · Lv.1
sùróng
tan nhanh; hòa tan nhanh (thường dùng cho cà phê, trà, sữa bột, v.v.)
dissolve instantly 速溶 奶粉 instant milk powder 速溶 咖啡 instant coffee
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快速溶解
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tan nhanh; hòa tan nhanh (thường dùng cho cà phê, trà, sữa bột, v.v.)
快速溶解
免费例句
早上我喝了一杯速溶咖啡。
Zǎoshang wǒ hē le yī bēi sùróng kāfēi.
≈HSK6
Buổi sáng tôi uống một cốc cà phê hòa tan.
I had a cup of instant coffee this morning.
这种速溶奶茶味道很好。
Zhè zhǒng sùróng nǎichá wèidào hěn hǎo.
≈HSK6
Loại trà sữa hòa tan này có vị rất ngon.
This kind of instant milk tea tastes great.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分