拼
速溶
HSK7-9v 0 · Lv.1
sùróng
tan nhanh; hòa tan nhanh (thường dùng cho cà phê, trà, sữa bột, v.v.)
dissolve instantly 速溶 奶粉 instant milk powder 速溶 咖啡 instant coffee
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分