WinHSK

造孽

HSK1v
0 · Lv.1
zàoniè

tạo nghiệp; làm ác

pitiful; pitiable

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

善良的人不会造孽。

Shànliáng de rén bù huì zàoniè.

HSK6

Người tốt sẽ không làm điều ác.

Kind people do not commit sins.

造孽的人不会有好结果。

Zàoniè de rén bù huì yǒu hǎo jiéguǒ.

HSK6

Người tạo nghiệp sẽ không có kết quả tốt.

Those who commit sins will not have good outcomes.

他做了很多造孽的事。

Tā zuò le hěn duō zàoniè de shì.

HSK7-9

Anh ta đã làm nhiều việc ác.

He has done many sinful things.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan