拼
造成
HSK5v 0 · Lv.1
zàochéng
tạo thành; tạo ra; gây nên; dẫn đến; gây ra
漢越 tạo thành
字解构
Phân tích chữ造zàoHSK5làm; đóng; gây; đặt; lập; tạo ra; chế ra成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分