WinHSK
返回查词
zào
ㄗㄠˋ
HSK5v单字

làm; đóng; gây; đặt; lập; tạo ra; chế ra

train; educate; cultivate 参见: 造 就;深 造 ;可 造 之才

漢越 tạo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做;制作
  2. 假编;捏造
  3. 前往;到
  4. 成就
  5. 培养;用人工使原材料成为可供使用的物品
  6. 农作物的收成或收成的次数
  7. 指相对两方面的人中的一方;特指诉讼的两方
  8. 农作物的收成

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

làm; đóng; gây; đặt; lập; tạo ra; chế ra

做;制作

我们一起造个小船。

wǒmen yìqǐ zào gè xiǎo chuán.

HSK4

Chúng ta cùng nhau chế tạo một chiếc thuyền nhỏ.

Let's build a small boat together.

这个农民很佩服自己的聪明,他坐着自造的小船很轻松地就到达了对岸。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

bịa ra; đặt ra; đặt điều; bịa đặt

假编;捏造

义项 vHSK5

đến; tới

前往;到

义项 vHSK5

đạt được (thành tựu)

成就

义项 vHSK5

bồi dưỡng; đào tạo

培养;用人工使原材料成为可供使用的物品

义项 6measureHSK5

vụ (thu hoạch)

农作物的收成或收成的次数

义项 7nHSK5

một phe; một bên (hầu tòa)

指相对两方面的人中的一方;特指诉讼的两方

义项 8nHSK5

họ Tháo

义项 9nHSK5

vụ mùa; mùa màng

农作物的收成

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️