拼
逡巡
HSK1v 0 · Lv.1
qūnxún
băn khoăn; do dự; chần chừ; thoan tuần
hesitate to move forward; hang back 逡巡 不前 hesitate to move forward; hang back
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
băn khoăn; do dự; chần chừ; thoan tuần
hesitate to move forward; hang back 逡巡 不前 hesitate to move forward; hang back