WinHSK

逮捕

HSK7-9v
0 · Lv.1
dàibǔ

bắt; bắt bớ; bắt giữ (tội phạm)

漢越 đãi bổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捉拿 (罪犯)
义项 vHSK7-9

bắt; bắt bớ; bắt giữ (tội phạm)

捉拿 (罪犯)

免费例句

警察逮捕了罪犯。

Jǐngchá dàibǔ le zuìfàn.

HSK5

Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm.

The police arrested the criminal.

警察逮捕了他。

Jǐngchá dàibǔ le tā.

HSK5

Cảnh sát đã bắt giữ anh ta.

The police arrested him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50