WinHSK

逸事

HSK7-9n
0 · Lv.1
shì

việc ít người biết đến

anecdote 文人 逸事 anecdotes of literary men 趣闻 逸事 interesting news and anecdotes; anecdotes; interesting news 奇闻 逸事 intriguing story and anecdote

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 世人不大知道的关于某人的事迹,多指不见于正式记载的
义项 nHSK7-9

việc ít người biết đến

世人不大知道的关于某人的事迹,多指不见于正式记载的

免费例句

这部书里记载了很多名人逸事。

Zhè bù shū lǐ jìzǎile hěn duō míngrén yìshì.

HSK6

Bộ sách này ghi chép nhiều câu chuyện ít người biết đến về các danh nhân.

This book records many anecdotes of famous people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan