拼
逸暇
HSK1n 0 · Lv.1
yìxiá
Nhàn rỗi; dật hạ; Nghĩa: nghỉ ngơi; thư giãn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 解释:指放松心情,享受闲暇时光。
等级
义项 ①n≈HSK1
Nhàn rỗi; dật hạ; Nghĩa: nghỉ ngơi; thư giãn
解释:指放松心情,享受闲暇时光。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分