拼
逼人
HSK6v 0 · Lv.1
bīrén
thúc bách; cấp bách; cấp thiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刺激人行动
- 以继续不断迫人的强度照射
等级
义项 ①v≈HSK6
thúc bách; cấp bách; cấp thiết
刺激人行动
免费例句
”曹操作为英雄豪杰,志向高远,尽管扮为侍卫,但其眉宇间流露的逼人英气,仍然无法遮掩。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK6
toả hơi nóng; phả hơi nóng
以继续不断迫人的强度照射
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分