拼
逼近
HSK7-9v 0 · Lv.1
bījìn
gần; áp sát; đến gần; lại gần; tiến gần; tiếp cận
漢越 bức cận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靠近;接近
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gần; áp sát; đến gần; lại gần; tiến gần; tiếp cận
靠近;接近
免费例句
有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。
≈HSK5
他的粉丝数逼近千万了!
Tā de fěnsī shù bījìn qiān wàn le!
≈HSK6
Lượng fan của anh ấy gần đến 10 triệu người rồi!
His number of followers is approaching ten million!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分