WinHSK

逼近

HSK7-9v
0 · Lv.1
bījìn

gần; áp sát; đến gần; lại gần; tiến gần; tiếp cận

漢越 bức cận
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan