WinHSK

逼迫

HSK7-9v
0 · Lv.1
bīpò

ép; thúc ép; bức bách; ép buộc

漢越 bức bách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 施加压力促使;强迫
义项 vHSK7-9

ép; thúc ép; bức bách; ép buộc

施加压力促使;强迫

免费例句

他总是逼迫自己。

Tā zǒngshì bīpò zìjǐ.

HSK5

Anh ấy luôn ép buộc bản thân.

He always pushes himself.

他被逼迫做决定。

Tā bèi bīpò zuò juédìng.

HSK6

Anh ấy bị ép phải đưa ra quyết định.

He was forced to make a decision.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan