拼
逾常
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúcháng
quá chừng; quá đỗi; quá mức (hơn mức bình thường.)
be unusual 激动/拥挤/欣喜 逾常 be overexcited/overcrowded/overjoyed 悲伤 逾常 carry one's grief to excess
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quá chừng; quá đỗi; quá mức (hơn mức bình thường.)
be unusual 激动/拥挤/欣喜 逾常 be overexcited/overcrowded/overjoyed 悲伤 逾常 carry one's grief to excess