WinHSK

逾常

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháng

quá chừng; quá đỗi; quá mức (hơn mức bình thường.)

be unusual 激动/拥挤/欣喜 逾常 be overexcited/overcrowded/overjoyed 悲伤 逾常 carry one's grief to excess

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan