拼
遂心
HSK7-9adj 0 · Lv.1
suìxīn
như ý; mãn ý; vừa ý; hài lòng; hả; đành lòng
漢越 toại tâm
字解构
Phân tích chữ遂suì多音HSK7-9như ý; toại nguyện; hài lòng / thành công; hoàn thành; đạt được心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分