拼
遂意
HSK1adj 0 · Lv.1
suìyì
toại nguyện; thoả lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ遂suì多音HSK1như ý; toại nguyện; hài lòng / thành công; hoàn thành; đạt được意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分