拼
遍及
HSK4v 0 · Lv.1
biànjí
khắp; lan
漢越 biến cập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 存在于各个方面、各个地方
等级
义项 ①v≈HSK4
khắp; lan
存在于各个方面、各个地方
免费例句
新技术已遍及各行各业。
Xīn jìshù yǐ biànjí gè háng gè yè.
≈HSK6
Công nghệ mới lan rộng mọi ngành nghề.
New technology has spread to all industries.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分