WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
遍地
HSK6
v, adv
0 · Lv.1
biàndì
khắp nơi; mọi nơi
漢越 biến địa
字解构
Phân tích chữ
遍
biàn
HSK3
lần; lượt; đợt
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
遍地哀鸿
biàn dì āi hóng
HSK7-9
dân chúng lầm than khắp nơi
遍地开花
biàn dì kāi huā
HSK6
mọc lên như nấm; khắp nơi hoa nở; nở rộ (đầy những chuyện vui)
查词
复习
真题
工具
我的