拼
遏制
HSK7-9v 0 · Lv.1
èzhì
ngăn chặn; kiềm chế; kiểm soát; hạn chế
漢越 át chế
例句
Câu ví dụ免费例句
企业的扩张受到了遏制。
Qǐyè de kuòzhāng shòudào le èzhì.
≈HSK6
Sự mở rộng của doanh nghiệp bị hạn chế.
The expansion of the enterprise was curbed.
战术有效地遏制了敌人。
Zhànshù yǒuxiào de èzhìle dírén.
≈HSK6
Chiến thuật hiệu quả trong việc ngăn chặn địch.
The tactic effectively contained the enemy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分