WinHSK

遐思

HSK1v
0 · Lv.1
xiá

sự mơ tưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. reverie
  2. to fancy from afar
  3. wild and fanciful thoughts
义项 vHSK1

sự mơ tưởng

reverie

义项 vHSK1

thích từ xa

to fancy from afar

义项 vHSK1

những suy nghĩ hoang đường và huyền ảo

wild and fanciful thoughts

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan