WinHSK

遐龄

HSK1n
0 · Lv.1
xiálíng

tuổi cao

advanced age

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. advanced age
  2. long life
  3. longevity
义项 nHSK1

tuổi cao

advanced age

义项 nHSK1

sống thọ

long life

义项 nHSK1

tuổi thọ

longevity

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50