拼
道歉
HSK4v 0 · Lv.1
dàoqiàn
chịu lỗi; xin thứ lỗi; xin nhận lỗi
漢越 đạo khiểm
例句
Câu ví dụ免费例句
他为迟到向大家道歉。
Tā wèi chídào xiàng dàjiā dàoqiàn.
≈HSK4
Anh ấy xin lỗi mọi người vì đến muộn.
He apologized to everyone for being late.
他主动向老师道歉。
Tā zhǔdòng xiàng lǎoshī dàoqiàn.
≈HSK4
Cậu ấy chủ động xin lỗi thầy giáo.
He took the initiative to apologize to the teacher.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分