WinHSK

道观

HSK4n
0 · Lv.1
dàoguàn

đạo quán; miếu đạo quán; điện thờ của đạo sĩ; đạo quan

Daoist/Taoist temple

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

道姑住在山上的道观里。

Dàogū zhù zài shān shàng de dàoguàn lǐ.

HSK6

Đạo cô sống trong đạo quán trên núi.

The Taoist nun lives in a Taoist temple on the mountain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan