拼
道谢
HSK1v, sv 0 · Lv.1
dàoxiè
cảm ơn; biết ơn; tỏ lời cảm ơn
say/express thanks; thank 说几句 道谢 的话 say a few words of thanks/gratitude
漢越 đạo tạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用言语表示感谢
等级
义项 ①v, sv≈HSK1
cảm ơn; biết ơn; tỏ lời cảm ơn
用言语表示感谢
免费例句
她微笑着向大家道谢。
tā wēixiào zhe xiàng dàjiā dàoxiè.
≈HSK4
Cô ấy cười và ngỏ lời cảm ơn tới mọi người.
She smiled and thanked everyone.
他感动得不停地道谢。
Tā gǎndòng de bù tíng de dàoxiè.
≈HSK5
Anh ấy cảm động đến mức liên tục cảm ơn.
He was so moved that he kept thanking.
她向所有的同事道谢。
Tā xiàng suǒyǒu de tóngshì dàoxiè.
≈HSK5
Cô ấy cảm ơn tất cả các đồng nghiệp.
She thanked all her colleagues.
”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。
≈HSK5
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分