WinHSK

遗弃

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíqì

vứt bỏ

漢越 di khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抛弃
  2. 抛弃自己在法律或道义上应当抚养或赡养的亲属
义项 vHSK7-9

vứt bỏ

抛弃

免费例句

他们遗弃了旧家具。

Tāmen yíqì le jiù jiājù.

HSK6

Họ đã vứt bỏ đồ nội thất cũ.

They abandoned the old furniture.

他被人遗弃在荒岛上。

Tā bèi rén yíqì zài huāngdǎo shàng.

HSK6

Anh ta bị bỏ rơi trên đảo hoang.

He was abandoned on a desert island.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bỏ rơi; ruồng rẫy; ruồng bỏ

抛弃自己在法律或道义上应当抚养或赡养的亲属

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan