WinHSK

遗忘

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíwàng

quên; quên sạch; quên mất

漢越 di vong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 忘记
义项 vHSK7-9

quên; quên sạch; quên mất

忘记

免费例句

我忘了他们的生日。

Wǒ wàng le tāmen de shēngrì.

HSK2

Tôi quên sinh nhật của họ.

I forgot their birthday.

他忘记了重要的会议。

Tā wàngjì le zhòngyào de huìyì.

HSK4

Anh ấy quên cuộc họp quan trọng.

He forgot the important meeting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50