拼
遗留
HSK7-9v 0 · Lv.1
yíliú
để lại; truyền lại; còn sót lại; rơi rớt lại
漢越 di lưu
例句
Câu ví dụ免费例句
这个问题遗留到了今天。
Zhège wèntí yíliú dào le jīntiān.
≈HSK5
Vấn đề này để lại đến hôm nay.
This problem has persisted to this day.
这个遗留的痕迹很明显。
Zhège yíliú de hénjì hěn míngxiǎn.
≈HSK6
Dấu vết còn sót lại này rất rõ ràng.
This remaining trace is very obvious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分