拼
遗骸
HSK1n 0 · Lv.1
yíhái
di hài; di thể; di cốt
remains 骆驼的化石 遗骸 fossilized remains of a camel 磷质 遗骸 phosphatic remains 烈士 遗骸 remains of the martyrs
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分