WinHSK

遣散

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiǎnsàn

giải tán; giải thể; giải ngũ; cho nghỉ việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解散组织;释放人员
义项 vHSK7-9

giải tán; giải thể; giải ngũ; cho nghỉ việc

解散组织;释放人员

免费例句

公司遣散了一批员工。

Gōngsī qiǎnsàn le yī pī yuángōng.

HSK6

Công ty đã cho một số nhân viên nghỉ việc.

The company laid off a group of employees.

战后士兵逐步遣散。

Zhàn hòu shìbīng zhúbù qiǎnsàn.

HSK6

Sau chiến tranh, binh lính được giải ngũ dần.

After the war, the soldiers were gradually disbanded.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50