WinHSK

遥想

HSK6v
0 · Lv.1
yáoxiǎng

xa tưởng

recall; recollect 遥想 童年 recall one's childhood 遥想 当年 reminisce about the past

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. xa tưởng
义项 vHSK6

xa tưởng

xa tưởng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan