拼
遥控
HSK7-9v 0 · Lv.1
yáokòng
điều khiển từ xa
keep remote control 遥控 指挥 command behind the scene; pull the wires 遥控
漢越 dao khống
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过技术控制一定距离以外的设备、机器等
- 比喻远距离控制或者指挥
等级
义项 ①v≈HSK7-9
điều khiển từ xa
通过技术控制一定距离以外的设备、机器等
免费例句
你可以遥控这辆汽车。
Nǐ kěyǐ yáokòng zhè liàng qìchē.
≈HSK6
Bạn có thể điều khiển từ xa chiếc xe này.
You can remotely control this car.
它是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履带可以爬坡,适合在不平的路面行动。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
điều khiển; chỉ huy
比喻远距离控制或者指挥
免费例句
他成功遥控了行动计划。
Tā chénggōng yáokòng le xíngdòng jìhuà.
≈HSK5
Anh ấy đã thành công chỉ huy kế hoạch hành động từ xa.
He successfully remotely controlled the action plan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分